Bản dịch của từ 罕父 trong tiếng Việt

罕父

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎn

ㄏㄢˇhanthanh hỏi

罕父 (Cụm từ)

hǎn fù
01

复姓。春秋有罕父黑。见《史记.仲尼弟子列传》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罕父

hǎn

罕
Bính âm:
【hǎn】【ㄏㄢˇ】【HÃN】
Các biến thể:
䍐, 䍑, 𢆔, 𥤱, 𦉴, 𦉻, 𦋃, 𦋁
Hình thái radical:
⿱,⺳,干
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép