Bản dịch của từ 罗拉 trong tiếng Việt

罗拉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

罗拉 (Danh từ)

luó lā
01

Trục lăn; con lăn; ru-lô

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trục cuốn (làm căng sợi trong máy dệt)

纺织机上用来拉紧纱线的机件 (英: voller); 机器上能滚动的圆柱形机件的统称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗拉

luó

罗
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
羅, 𦋝, 𦌴
Hình thái radical:
⿱,⺲,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép