Bản dịch của từ 罟客 trong tiếng Việt
罟客
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
罟客 (Danh từ)
【gǔ kè】
01
Người đánh cá, thợ câu cá (nghề đánh bắt thủy sản).
渔夫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罟客
gǔ
罟
kè
客
Các từ liên quan
罟师
罟弋
罟目
罟网
客丁
客中
客串
客主
客乡
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 䇢, 𦊖, 𦊙, 𦊟
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焸
扢
賈
鼓
瞽
皼
䀜
轂
䀇
鼔
尳
㯏
罪
罷
罺
罡
罞
罒
罱
罛
羄
罴
罶
罨
凊
珒
倓
恵
砡
哵
冣
珲
笔
流
𠗘
栢
网罟
