Bản dịch của từ 罢兵 trong tiếng Việt

罢兵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋbathanh huyền

罢兵 (Động từ)

bà bīng
01

Ngừng chiến tranh. ☆Tương tự: hưu binh 休兵. ◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: Lưỡng gia các bãi binh; tái hưu xâm phạm 兩家各罷兵; 再休侵犯 (Đệ thất hồi) Hai bên cùng ngưng chiến; từ nay về sau không xâm phạm nhau nữa.

停止战争

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罢兵

bīng

罢
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˋ】【BÃI】
Các biến thể:
罷, 𠐌, 𦋼, 𧟽
Hình thái radical:
⿱,⺲,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép