Bản dịch của từ 罦罳 trong tiếng Việt
罦罳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
罦罳 (Danh từ)
【fú sī】
01
Bình phong; lưới sắt (che dưới mái hiên để chim không làm tổ được)
同'罘罳'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罦罳
fú
罦
sī
罳
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 䍖, 罘, 𦊦, 𦊾, 𦋄, 𦊠, 𦋵
- Hình thái radical:
- ⿱⺲孚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一ノ丶丶ノフ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㠅
莩
芙
䟮
凫
烰
纀
绂
鳧
箁
拂
弗
罜
羅
置
罿
罞
罗
罣
罼
罝
罶
罸
羈
喁
𠌙
𠌊
葍
觚
敩
㻔
睌
葑
鹇
㮋
雬
罦罳
