Bản dịch của từ 罨映 trong tiếng Việt
罨映
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
罨映 (Động từ)
【yǎn yìng】
01
Che phủ, che khuất nhẹ nhàng (như cảnh vật, ánh sáng bị che lấp hoặc điểm xuyết làm nền)
掩映。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罨映
yǎn
罨
yìng
映
Các từ liên quan
罨画
罨盂
罨靸
罨黄
映像
映午
映协
映发
映夺
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【ẤP】
- Các biến thể:
- 𥯃, 𦊭, 𦊸, 𦋙, 𦌌
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,奄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一一ノ丶丨フ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曮
㱘
演
夵
窴
㫃
偃
鶠
噞
眼
顩
黡
羁
羅
罦
罸
羈
罒
罪
罽
罿
罻
罛
罴
酯
塋
郌
楌
㰹
意
䅙
䟰
睥
滠
暌
鲍
热罨
泥罨剂
