Bản dịch của từ 罩袍 trong tiếng Việt

罩袍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

罩袍 (Danh từ)

zhào páo
01

Áo choàng

一种覆盖全身的长袍,通常用于宗教仪式或正式场合。

Ví dụ
02

Burqa; áo choàng; áo khoác

罩袍是指一种宽松的外衣,通常用于遮挡身体,具有保暖或保护的功能。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罩袍

zhào

páo

Các từ liên quan

罩子
罩棚
罩汕
罩甲
罩笼
袍仗
袍哥
袍套
袍子
袍帔
罩
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRÁO】
Các biến thể:
䍜, 箌, 羄, 𠟅, 𥵢, 𥵤, 𦋇, 𦋐, 𦋚, 𩷹, 䈇, 𠕭, 𦋜
Hình thái radical:
⿱,⺲,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一丨一丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép