Bản dịch của từ 罪业 trong tiếng Việt
罪业
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuì | ㄗㄨㄟˋ | z | ui | thanh huyền |
罪业 (Danh từ)
【zuì yè】
01
Nghiệp; tội lỗi (từ Phật Giáo, chỉ thân nghiệp, khẩu nghiệp, ý nghiệp, cũng chỉ quả trong quan hệ nhân quả)
佛教语指身、口、意三业所造之罪,亦泛指应受恶报的罪孽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罪业
zuì
罪
yè
业
Các từ liên quan
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
- Bính âm:
- 【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TỘI】
- Các biến thể:
- 𡈚, 𤾐, 𦋛, 辠, 𦤖
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,非
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一丨一一一丨一一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕞
酔
最
冣
欈
鋷
錊
晬
檌
醉
槜
㠑
罼
置
罡
罽
罚
罘
罷
罢
罛
罒
罺
羁
蓬
戡
楁
㰼
趏
綘
煓
䣚
賂
䃁
蓦
㨖
得罪
受罪
犯罪
罪犯
罪恶
遭罪
罪过
赎罪
赔罪
归罪
