Bản dịch của từ 罪名 trong tiếng Việt

罪名

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuì

ㄗㄨㄟˋzuithanh huyền

罪名 (Danh từ)

zuì míng
01

Tội danh (tên gọi của tội phạm được quy định dựa trên tính chất và đặc điểm của hành vi phạm tội)

根据犯罪行为的性质和特征所规定的犯罪名称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罪名

zuì

míng

Các từ liên quan

罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
罪
Bính âm:
【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TỘI】
Các biến thể:
𡈚, 𤾐, 𦋛, 辠, 𦤖
Hình thái radical:
⿱,⺲,非
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép