Bản dịch của từ 置之不问 trong tiếng Việt

置之不问

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

置之不问 (Động từ)

zhì zhī bú wèn
01

Bỏ qua, đặt sang một bên không hỏi han, hoàn toàn không quan tâm

之:代词,它。放在一边,不管不问。形容毫不关心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 置之不问

zhì

zhī

wèn

Các từ liên quan

置之不理
置之不论
置之不顾
置之度外
置之弗论
之个
之乎者也
之任
之前
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
问一答十
问世
问业
问事
置
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Các biến thể:
𦋘, 𦋲, 𦌃, 𦌤, 寘, 𢍧, 𣇣, 𦌖, 𧴴
Hình thái radical:
⿱,⺲,直
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一丨丨フ一一一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép