Bản dịch của từ 置榻 trong tiếng Việt

置榻

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

置榻 (Cụm từ)

zhì tà
01

《后汉书.陈蕃传》:“郡人周璆﹐高絜之士。前后郡守招命莫肯至。唯蕃能致焉。字而不名﹐特为置一榻﹐去则悬之。”后以“置榻”喻礼贤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 置榻

zhì

Các từ liên quan

置之不理
置之不论
置之不问
置之不顾
置之度外
榻位
榻凳
榻子
榻布
榻床
置
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Các biến thể:
𦋘, 𦋲, 𦌃, 𦌤, 寘, 𢍧, 𣇣, 𦌖, 𧴴
Hình thái radical:
⿱,⺲,直
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一丨丨フ一一一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép