Bản dịch của từ 置铅 trong tiếng Việt

置铅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

置铅 (Động từ)

zhì qiān
01

Hãm chì vào đàn (theo truyện Tần Sử) — hành động lén bỏ chì vào cây đàn để làm vũ khí trả thù; nghĩa bóng: mưu tính trả thù, giở mưu độc để hại người

《史记.刺客列传》载:荆轲刺秦王事败后﹐其友高渐离以善击筑闻于秦始皇。秦始皇矐其目﹐仍使击筑。高渐离乃以铅置筑中﹐伺机举筑扑秦皇﹐不中被诛。后以“置铅”为报仇的典实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 置铅

zhì

qiān

Các từ liên quan

置之不理
置之不论
置之不问
置之不顾
置之度外
铅丝
铅中毒
铅丸
铅丹
铅刀
置
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Các biến thể:
𦋘, 𦋲, 𦌃, 𦌤, 寘, 𢍧, 𣇣, 𦌖, 𧴴
Hình thái radical:
⿱,⺲,直
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一丨丨フ一一一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép