Bản dịch của từ 置锥之地 trong tiếng Việt

置锥之地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

置锥之地 (Tính từ)

zhì zhuī zhī dì
01

Chỗ nhỏ như châm kim

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 置锥之地

zhì

zhuī

zhī

Các từ liên quan

置之不理
置之不论
置之不问
置之不顾
置之度外
锥书
锥井
锥体
锥出囊中
锥刀
之个
之乎者也
之任
之前
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
置
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Các biến thể:
𦋘, 𦋲, 𦌃, 𦌤, 寘, 𢍧, 𣇣, 𦌖, 𧴴
Hình thái radical:
⿱,⺲,直
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一丨丨フ一一一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép