Bản dịch của từ 罱泥 trong tiếng Việt

罱泥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇlanthanh hỏi

罱泥 (Động từ)

lǎn ní
01

Múc bùn ở đáy sông để làm phân bón.

捞取河底淤泥用作肥料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罱泥

lǎn

Các từ liên quan

泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
罱
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃM】
Các biến thể:
䈒, 𦊔, 𦌫
Hình thái radical:
⿱,⺲,南
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一丨丨フ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép