Bản dịch của từ 罾人 trong tiếng Việt

罾人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

罾人 (Danh từ)

zēng rén
01

Ngư ông; người đánh cá (từ Hán cổ, ít dùng)

渔人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罾人

zēng

rén

Các từ liên quan

罾布
罾缴
罾网
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
罾
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TĂNG】
Các biến thể:
繒, 𦌘, 𦌝
Hình thái radical:
⿱,⺲,曾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép