Bản dịch của từ 罾缴 trong tiếng Việt

罾缴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

罾缴 (Danh từ)

zēng jiǎo
01

Tên một loại bẫy/đồ săn dùng để bắt chim bay (矰缴),古代射具或捕鸟器具

矰缴。猎取飞鸟的射具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罾缴

zēng

jiǎo

Các từ liên quan

罾人
罾布
罾网
缴付
缴公
缴凭
缴卷
缴奏
罾
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TĂNG】
Các biến thể:
繒, 𦌘, 𦌝
Hình thái radical:
⿱,⺲,曾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép