Bản dịch của từ 罾船 trong tiếng Việt

罾船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

罾船 (Danh từ)

zēng chuán
01

Thuyền đánh cá có lưới gọi là (thuyền gài lưới), tức là tàu cá trang bị lưới giăng (thuyền lưới giăng)

装有罾网的渔船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罾船

zēng

chuán

Các từ liên quan

罾人
罾布
罾缴
罾网
船东
船人
罾
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TĂNG】
Các biến thể:
繒, 𦌘, 𦌝
Hình thái radical:
⿱,⺲,曾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép