Bản dịch của từ 羁宦 trong tiếng Việt
羁宦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
羁宦 (Danh từ)
【jī huàn】
01
Làm quan ở nơi quê người; làm quan xa quê (thường mang sắc thái xa cách, không phồn thịnh tại quê nhà)
亦作'宦'。在他乡做官。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羁宦
jī
羁
huàn
宦
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【GI】
- Các biến thể:
- 羈, 羇, 覉, 覊, 䩭, 𦋱, 𦌭, 𦌯, 𦌱, 𦌹, 𦍈, 𦍊, 𧠄, 𩆺
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,⿰,革,马
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一一丨丨一丨フ一一丨フフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
稽
諅
嵆
鷄
乩
銈
鳮
禨
飢
鑇
櫅
賫
罘
羆
罦
罶
罟
罾
罨
罯
罰
置
罖
羄
螻
穘
㘇
嚑
鵂
䠗
鞬
嬥
禮
瓁
賸
𠐘
羁绊
羁押
羁旅
羁留
