Bản dịch của từ 羁栖 trong tiếng Việt

羁栖

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

羁栖 (Cụm từ)

jī qī
01

亦作'栖'。淹留他乡。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羁栖

羁
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【GI】
Các biến thể:
羈, 羇, 覉, 覊, 䩭, 𦋱, 𦌭, 𦌯, 𦌱, 𦌹, 𦍈, 𦍊, 𧠄, 𩆺
Hình thái radical:
⿱,⺲,⿰,革,马
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一丨丨一丨フ一一丨フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép