Bản dịch của từ 羁牵 trong tiếng Việt
羁牵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
羁牵 (Động từ)
【jī qiān】
01
Ràng buộc, trói buộc hoặc kìm chế (làm cho bị hạn chế, không thể tự do)
羁绊牵制。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羁牵
jī
羁
qiān
牵
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【GI】
- Các biến thể:
- 羈, 羇, 覉, 覊, 䩭, 𦋱, 𦌭, 𦌯, 𦌱, 𦌹, 𦍈, 𦍊, 𧠄, 𩆺
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,⿰,革,马
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一一丨丨一丨フ一一丨フフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
稽
諅
嵆
鷄
乩
銈
鳮
禨
飢
鑇
櫅
賫
罘
羆
罦
罶
罟
罾
罨
罯
罰
置
罖
羄
螻
穘
㘇
嚑
鵂
䠗
鞬
嬥
禮
瓁
賸
𠐘
羁绊
羁押
羁旅
羁留
