Bản dịch của từ 羈束力 trong tiếng Việt
羈束力
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | N/A | N/A | N/A |
羈束力 (Cụm từ)
【jī shù lì】
01
Sự ràng buộc; ràng buộc; lực ràng buộc
一种使物体或系统保持在特定状态或位置的力量。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羈束力
jī
羈
shù
束
lì
力
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
- Các biến thể:
- 䩭, 羁, 羇, 覉, 覊, 踦, 𦋱, 𦌭, 𦌯, 𦌰, 𦌹, 𦍈, 𧠄, 𩆺, 𦍊, 𦌱
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,䩻
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 网
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一一丨丨一丨フ一一丨一丨一一丨フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
朞
䕤
譏
剞
賫
积
槣
樭
羁
覉
稽
魕
羉
羅
罶
罢
罭
罯
罚
罫
罜
羆
罻
罦
䶢
贜
矖
䴇
鸈
衢
矗
䰑
穳
鸉
屭
䬟
