Bản dịch của từ 羊皮纸 trong tiếng Việt

羊皮纸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

羊皮纸 (Danh từ)

yáng pí zhǐ
01

Tấm da dê; tấm da cừu (dùng để viết)

用羊皮做成的像纸的薄片,用于书写

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giấy chống ẩm

经硫酸处理而制成的纸,厚而结实,不透油和水,用来包装物品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羊皮纸

yáng

zhǐ

Các từ liên quan

羊体嵇心
羊倌
羊傅
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
羊
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𦍋, 𦍌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép