Bản dịch của từ 羌语 trong tiếng Việt

羌语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

羌语 (Danh từ)

qiāng yǔ
01

Ngôn ngữ của dân tộc Khương (một thứ tiếng thiểu số thuộc Hán-Tạng, phân bố ở tỉnh Tứ Xuyên; có phương ngữ Nam/Bắc)

一种少数民族语言。属汉藏语系藏缅语族。分布在四川一带,分南、北两个方言片,南片有声调,北片则无。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羌语

qiāng

羌
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【KHƯƠNG】
Các biến thể:
㳾, 猐, 羗, 𠒌, 𡸓, 𡹽, 𡺛, 𦍎, 𦍑, 㐍
Hình thái radical:
⿸,⺶,乚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép