Bản dịch của từ 美人迟暮 trong tiếng Việt

美人迟暮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美人迟暮 (Tính từ)

měi rén chí mù
01

Mỹ nhân tàn tạ; người tài cũng sẽ già đi

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美人迟暮

měi

rén

chí

Các từ liên quan

美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
迟久
暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép