Bản dịch của từ 美国 trong tiếng Việt

美国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美国 (Danh từ)

měi guó
01

Tên nước: Hoa Kỳ (Mỹ) — quốc gia ở Bắc Mỹ

国名。

Ví dụ
02

Mỹ (tên gọi quốc gia: Hoa Kỳ, tức 美國 — Hán-Việt: 'Mỹ Quốc' hoặc 'Hoa Kỳ')

见「美利坚合众国」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美国

měi

guó

美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép