Bản dịch của từ 美术字 trong tiếng Việt

美术字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美术字 (Danh từ)

měi shù zì
01

Chữ mỹ thuật

有图案意味或装饰意味的字体

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美术字

měi

shù

Các từ liên quan

美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
术业
术人
术士
术士冠
术学
字义
字书
字乳
字人
字体
美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép