Bản dịch của từ 美玲 trong tiếng Việt

美玲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美玲 (Danh từ)

měi líng
01

Mỹ Linh (tên nữ)

Meiling (female name)

Ví dụ
02

Zhou Meiling 周美玲 (1969-), đạo diễn phim đồng tính Đài Loan

Zhou Meiling 周美玲 [ZhōuMěilíng] (1969-), Taiwanese gay film director

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美玲

měi

líng

美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép