Bản dịch của từ 美芹之献 trong tiếng Việt

美芹之献

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美芹之献 (Tính từ)

měi qín zhī xiàn
01

Tự khiêm nhường về cống hiến nhỏ bé.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美芹之献

měi

qín

zhī

xiàn

Các từ liên quan

美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
芹宫
芹意
芹敬
芹曝
芹泥
之个
之乎者也
之任
之前
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép