Bản dịch của từ 羞恼成怒 trong tiếng Việt

羞恼成怒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

羞恼成怒 (Tính từ)

xiū nǎo chéng nù
01

Tức giận vì xấu hổ và lo lắng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羞恼成怒

xiū

nǎo

chéng

Các từ liên quan

羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
恼丧
恼乱
恼人
恼公
恼害
成丁
成世
怒不可遏
怒从心上起恶向胆边生
羞
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
饈, 𦍮, 𦍟, 𡔨
Hình thái radical:
⿸,⺶,丑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノフ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép