Bản dịch của từ 羣子弹 trong tiếng Việt

羣子弹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qún

ㄑㄩㄣˊN/AN/AN/A

羣子弹 (Danh từ)

qún zǐ dàn
01

Mảnh đạn (viên rải rác); một viên đạn nhỏ phân tán thành từng cụm, tương tự như súng ngắn

见榴霰弹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羣子弹

qún

dàn

羣
Bính âm:
【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
Các biến thể:
䭽, 群, 𠹩, 𡲻, 𤛭
Hình thái radical:
⿱,君,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚一一丿丨乚一丶丿一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép