Bản dịch của từ 群众组织 trong tiếng Việt

群众组织

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qún

ㄑㄩㄣˊqunthanh sắc

群众组织 (Danh từ)

qún zhòng zǔ zhī
01

Tổ chức quần chúng

有广大群众参加的非国家政权性质的团体,如工会、妇联、共青团、学生会等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 群众组织

qún

zhòng

zhī

Các từ liên quan

群丑
群仆
群从
众万
众下
众世
众中
众书
组丽
组件
组佩
组冕
组分
织乌
织作
织发夫人
织品
织坊
群
Bính âm:
【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
Các biến thể:
羣, 䭽, 𠹩, 𤛭
Hình thái radical:
⿰,君,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノ丨フ一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép