Bản dịch của từ 羯羠 trong tiếng Việt
羯羠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
羯羠 (Danh từ)
【jié yí】
01
Bản tính người dân mạnh mẽ, gan dạ, hung hãn.
1.谓民性慓悍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sự pha trộn dòng máu giữa các chủng tộc khác nhau, hỗn hợp huyết thống
2.谓种族的血统混杂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羯羠
jié
羯
yí
羠
Các từ liên quan
羯孽
羯磨
羯羊
羯胡
羯膻
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【YẾT】
- Các biến thể:
- 𦍨, 𦍾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺶,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノ丨フ一一ノフノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蠽
訐
鞊
䟌
㛃
鲒
结
颉
䂶
啑
㮮
𠄍
羛
羦
羹
羘
羣
羮
䍲
䍭
羵
䍼
羝
羱
䈡
憤
觬
䛪
㦉
噎
閬
蓹
䲵
輝
躺
㻰
摩羯
羯磨
羯鼓
羯族
羯羊
摩羯座
魔羯座
磨羯宫
