Bản dịch của từ 羯膻 trong tiếng Việt

羯膻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

羯膻 (Danh từ)

jié shān
01

Mùi hôi, mùi tanh khó chịu của thịt hoặc mỡ cừu, dê (còn gọi là mùi 'sơn thán').

羊臊气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羯膻

jié

shān

Các từ liên quan

羯孽
羯磨
羯羊
羯羠
羯胡
膻中
膻乡
膻慕
膻气
羯
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【YẾT】
Các biến thể:
𦍨, 𦍾
Hình thái radical:
⿰,⺶,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丨フ一一ノフノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép