Bản dịch của từ 羸尪 trong tiếng Việt
羸尪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | l | ei | thanh sắc |
羸尪 (Tính từ)
【léi wāng】
01
Gầy yếu, yếu ớt; cũng chỉ người có thân hình nhỏ bé, ốm yếu.
2.瘦弱。亦指瘦弱之人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Yếu ớt, mềm yếu, không khỏe mạnh (cũng viết là “羸尩”)
1.亦作“羸尩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羸尪
léi
羸
wāng
尪
Các từ liên quan
羸乏
羸俭
羸兵
羸劣
羸卒
尪伛
尪劣
尪卒
尪孱
尪尪
- Bính âm:
- 【léi】【ㄌㄟˊ】【LUY】
- Các biến thể:
- 𦣉, 𦣄, 𤼘, 𦏝
- Hình thái radical:
- ⿵,𣎆,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ丨フ一ノフ一一丶ノ一一一丨ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欙
縲
罍
㲺
䍣
䐯
纝
櫑
轠
畾
儽
攂
䍬
䍧
羷
羚
䍴
羵
羍
䍺
䍯
羮
羻
羹
鏤
䗹
鏝
櫜
躂
䌡
蠈
鵨
㸇
鏁
㸉
鏩
羸弱
尪羸
羸顿
