Bản dịch của từ 羸服 trong tiếng Việt

羸服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊleithanh sắc

羸服 (Danh từ)

léi fú
01

Quần áo rách nát, cũ kỹ, tả tơi; cũng chỉ việc mặc quần áo rách nát.

破旧的衣服。亦指穿破旧的衣服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羸服

léi

Các từ liên quan

羸乏
羸俭
羸兵
羸劣
羸卒
服丧
服习
服事
羸
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LUY】
Các biến thể:
𦣉, 𦣄, 𤼘, 𦏝
Hình thái radical:
⿵,𣎆,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丨フ一ノフ一一丶ノ一一一丨ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép