Bản dịch của từ 羸疹 trong tiếng Việt
羸疹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | l | ei | thanh sắc |
羸疹 (Danh từ)
【léi zhěn】
01
Bệnh lâu ngày, bệnh mãn tính khó chữa, gọi chung là chứng bệnh kéo dài dai dẳng.
羸疢﹐痼疾。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羸疹
léi
羸
zhěn
疹
Các từ liên quan
羸乏
羸俭
羸兵
羸劣
羸卒
疹子
疹恙
疹毒
疹疾
疹粟
- Bính âm:
- 【léi】【ㄌㄟˊ】【LUY】
- Các biến thể:
- 𦣉, 𦣄, 𤼘, 𦏝
- Hình thái radical:
- ⿵,𣎆,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ丨フ一ノフ一一丶ノ一一一丨ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欙
縲
罍
㲺
䍣
䐯
纝
櫑
轠
畾
儽
攂
䍬
䍧
羷
羚
䍴
羵
羍
䍺
䍯
羮
羻
羹
鏤
䗹
鏝
櫜
躂
䌡
蠈
鵨
㸇
鏁
㸉
鏩
羸弱
尪羸
羸顿
