Bản dịch của từ 羽涅 trong tiếng Việt

羽涅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽涅 (Danh từ)

yǔ niè
01

Alumen

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Alunite (TCM)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽涅

niè

羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép