Bản dịch của từ 翅子 trong tiếng Việt

翅子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

翅子 (Danh từ)

chì zi
01

Vây cá

鱼翅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cánh

翅膀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翅子

chì

zi

Các từ liên quan

翅人
翅席
翅影
翅扇毛
翅果
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
翅
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SÍ】
Các biến thể:
翄, 翤, 翨, 趐, 鳷, 𦐊, 䧴
Hình thái radical:
⿺,支,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép