Bản dịch của từ 翅楞楞 trong tiếng Việt

翅楞楞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

翅楞楞 (Tính từ)

chì lèng lèng
01

Miêu tả trạng thái phân tán, rời rạc, tách ra từng phần không liền mạch.

形容分散,分离。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翅楞楞

chì

léng

Các từ liên quan

翅人
翅子
翅席
翅影
翅扇毛
楞严会
楞人
楞伽
楞伽僧
楞伽子
翅
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SÍ】
Các biến thể:
翄, 翤, 翨, 趐, 鳷, 𦐊, 䧴
Hình thái radical:
⿺,支,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép