Bản dịch của từ 翎子 trong tiếng Việt

翎子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

翎子 (Danh từ)

líng zi
01

Lông đuôi trĩ cài trên mũ (các võ tướng trên sân khấu hát tuồng)

戏曲中武将帽子上所插的雉尾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lông công (cài trên mũ của quan lại đời Thanh thời xưa)

清代官吏礼帽上装饰的表示品级的翎毛

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翎子

líng

zi

Các từ liên quan

翎扇
翎枝
翎毛
翎管
翎羽
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
翎
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
𦐽
Hình thái radical:
⿰,令,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép