Bản dịch của từ 翔旝 trong tiếng Việt

翔旝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

翔旝 (Danh từ)

xiáng kuài
01

Một loại đá ném/đá bay dùng trong chiến tranh cổ (vật liệu phóng bắn từ máy bắn đá), Hán‑Việt: 'tưởng'/'tiêu' (cổ)

古代战争中发射的飞石。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翔旝

xiáng

kuài

Các từ liên quan

翔佯
翔儛
翔凤
翔博
翔
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
羏, 鴹, 𦍤
Hình thái radical:
⿰,⺶,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノフ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép