Bản dịch của từ 翔羊 trong tiếng Việt

翔羊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

翔羊 (Danh từ)

xiáng yáng
01

Từ cổ hoặc văn chỉ ‘翔佯’ (không phổ biến) — có nghĩa bóng/khó hiểu; theo chữ mặt chữ có thể gợi liên tưởng tới 'dê/chiều hướng bay lượn' nhưng trong thực tế là từ hiếm, thường được dẫn lại như chú thích (xem 翔佯).

见“翔佯”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翔羊

xiáng

yáng

Các từ liên quan

翔佯
翔儛
翔凤
翔博
羊体嵇心
羊倌
羊傅
翔
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
羏, 鴹, 𦍤
Hình thái radical:
⿰,⺶,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノフ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép