Bản dịch của từ 翔舞 trong tiếng Việt
翔舞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiáng | ㄒㄧㄤˊ | x | iang | thanh sắc |
翔舞 (Động từ)
【xiáng wǔ】
01
Bay múa; bay lượn như múa (thường chỉ chim hoặc cảnh tượng bay uyển chuyển)
1.亦作“翔儛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bay múa; (hình ảnh) bay lượn, uyển chuyển như múa
2.飞舞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翔舞
xiáng
翔
wǔ
舞
Các từ liên quan
翔佯
翔儛
翔凤
翔博
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
- Bính âm:
- 【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
- Các biến thể:
- 羏, 鴹, 𦍤
- Hình thái radical:
- ⿰,⺶,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノフ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絴
㟄
䜶
䛠
夅
祥
䇨
羏
羊
栙
降
庠
翥
翿
翣
翞
翑
䎊
翅
䎚
翕
䍿
䎇
翳
䖱
軤
趆
𠁆
兠
嗗
期
嫂
綎
猋
喝
勞
飞翔
翱翔
翔实
滑翔
刘翔
凤翔
高翔
翔安
翔凤
遨翔
