Bản dịch của từ 翔集 trong tiếng Việt
翔集
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiáng | ㄒㄧㄤˊ | x | iang | thanh sắc |
翔集 (Động từ)
【xiáng jí】
01
Những đàn chim bay lượn rồi cùng tụ lại một chỗ (hình ảnh chim bay rồi đậu tập trung) — Hán Việt: 'tường tập'/'tập tụ'
群鸟飞翔,留止于一处。。宋.范仲淹.岳阳楼记:「沙鸥翔集,锦鳞游泳。」
Ví dụ
02
详加考察并收集、辑录(材料、典籍);像“详察而采辑”那样整理汇编。可联想为对文献或史料进行仔细选编。
详察而採辑。。南朝梁.刘勰.文心雕龙.风骨:「若夫鎔铸经典之范,翔集子史之术。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翔集
xiáng
翔
jí
集
- Bính âm:
- 【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
- Các biến thể:
- 羏, 鴹, 𦍤
- Hình thái radical:
- ⿰,⺶,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノフ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絴
㟄
䜶
䛠
夅
祥
䇨
羏
羊
栙
降
庠
翥
翿
翣
翞
翑
䎊
翅
䎚
翕
䍿
䎇
翳
䖱
軤
趆
𠁆
兠
嗗
期
嫂
綎
猋
喝
勞
飞翔
翱翔
翔实
滑翔
刘翔
凤翔
高翔
翔安
翔凤
遨翔
