Bản dịch của từ 翔风 trong tiếng Việt

翔风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

翔风 (Danh từ)

xiáng fēng
01

Tên phụ nữ trong sách Tấn (Tấn Thời Sự) — người là tì nữ, nổi tiếng vì giọng nói như ngọc (thanh âm tinh mỹ).

2.晋石崇爱婢名。相传善别玉声。见晋王嘉《拾遗记.晋时事》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gió tốt lành, điềm lành (gió mang điềm báo tốt); “” ở đây đồng âm/đồng nghĩa với “” (hảo điềm).

1.祥瑞之风。翔,通“祥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翔风

xiáng

fēng

Các từ liên quan

翔佯
翔儛
翔凤
翔博
风世
风丝
风丝不透
翔
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
羏, 鴹, 𦍤
Hình thái radical:
⿰,⺶,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノフ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép