Bản dịch của từ 翔骞 trong tiếng Việt

翔骞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

翔骞 (Danh từ)

xiáng qiān
01

Bay cao; chỉ người/điều đi xa, vươn cao (thường mang ý nghĩa lãng mạn, khao khát vươn lên)

高飞。亦指远行之人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翔骞

xiáng

qiān

Các từ liên quan

翔佯
翔儛
翔凤
翔博
骞举
骞墙
骞崩
骞扑
骞抟
翔
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
羏, 鴹, 𦍤
Hình thái radical:
⿰,⺶,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノフ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép