Bản dịch của từ 翔鸾舞凤 trong tiếng Việt

翔鸾舞凤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

翔鸾舞凤 (Tính từ)

xiáng luán wǔ fèng
01

Chim phượng múa, ví bút pháp sinh động

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翔鸾舞凤

xiáng

luán

fèng

Các từ liên quan

翔佯
翔儛
翔凤
翔博
鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
翔
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
羏, 鴹, 𦍤
Hình thái radical:
⿰,⺶,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノフ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép