Bản dịch của từ 翕响 trong tiếng Việt

翕响

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

翕响 (Tính từ)

xī xiǎng
01

时间极短的样子。。文选.左思.蜀都赋:「毛群陆离,羽族纷泊,翕响挥霍,中网林薄。」

Ví dụ
02

Âm vang hòa hợp, tiếng kêu hòa quyện với nhau (mô tả âm thanh êm tai, hài hòa)

声音和谐的样子。。文选.嵇康.琴赋:「纷纶翕响,冠众艺兮。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翕响

xiǎng

翕
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
Các biến thể:
歙, 翖, 𦐬
Hình thái radical:
⿱,合,羽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép