Bản dịch của từ 翕翕 trong tiếng Việt
翕翕

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
翕翕 (Trạng từ)
Từ tượng thanh chỉ tiếng nhỏ, ầm ỹ hoặc tiếng xào xạc/rụm ró (cả hai chữ thường đi đôi như “翕翕” để mô tả âm thanh)
亦作「潝潝」、「歙歙」。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả sự xuất hiện của trật tự đảo ngược và hỗn loạn; đôi khi nó được sử dụng với từ tượng thanh hoặc để diễn đạt trạng thái trong tiếng Trung cổ (chẳng hạn như "rối loạn, đảo ngược").
次序颠倒的样子。。孙子.行军:「谆谆翕翕,徐言入入者,失众也。」
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(chủ yếu được sử dụng trong văn bản) để đồng ý với nhau và thông đồng với nhau; đồng thanh nói và giúp đỡ nhau làm điều ác (chẳng hạn như triều thần đồng tình với nhau và không dám bàn luận nghiêm túc)
朋比为奸,众口附和的样子。。后汉书.卷四十八.翟酺传:「朝臣在位,莫肯正议,翕翕訾訾,更相佐附。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翕翕
xī
翕
xī
翕
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
- Các biến thể:
- 歙, 翖, 𦐬
- Hình thái radical:
- ⿱,合,羽
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
