ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
翚散
Bảng phân tích âm vị 翚
Huī
Bay tán loạn; bay vương vãi khắp nơi như tro bụi hay cánh hoa rơi.
飞散。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
huī
翚
sàn
散
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép